Hướng dẫn Sử dụng Hệ thống
1. Tổng Quan Hệ Thống SuperBox
Hãy hình dung SuperBox như một người trực ca thông minh hoạt động 24/7 tại nhà máy của bạn — nó liên tục lắng nghe, ghi chép và cảnh báo ngay khi có gì đó bất thường với máy móc hoặc điện năng.
Một thiết bị nhỏ được gắn vào mỗi máy trong nhà máy. Thiết bị đó liên tục đo các chỉ số quan trọng — như bác sĩ đang kiểm tra nhịp tim của máy — rồi gửi số liệu về trang web quản lý của bạn qua mạng Wi-Fi. Bạn có thể xem mọi thứ trực tiếp trên điện thoại hoặc máy tính mà không cần ra tận xưởng.
Nhìn thấy mọi thứ, mọi lúc
Điện tiêu thụ bao nhiêu? Máy đang chạy hay dừng? Nhiệt độ có bất thường không? Tất cả hiển thị ngay trên một màn hình duy nhất, cập nhật liên tục.Biết trước khi máy hỏng
Hệ thống phân tích những tiếng rung nhỏ của động cơ. Khi có dấu hiệu bất thường — dù chưa nghe thấy hay cảm nhận được — SuperBox sẽ cảnh báo bạn sớm để lên kế hoạch bảo trì, tránh dừng máy đột ngột.Dữ liệu của bạn, chỉ của bạn
Mỗi doanh nghiệp sử dụng SuperBox có không gian dữ liệu riêng biệt hoàn toàn. Không ai — kể cả các khách hàng khác — có thể nhìn vào dữ liệu vận hành của bạn.2. Kích Hoạt & Lắp Đặt Thiết Bị
Lắp đặt một thiết bị SuperBox mới chỉ cần 3 bước đơn giản — giống như cấu hình một chiếc router Wi-Fi mới tại nhà:
🖥️ Bước 1: Lấy Mã tổ chức từ trang web
Bạn không cần tạo thiết bị thủ công trên hệ thống — cổng Web Portal sẽ tự động nhận diện thiết bị ngay khi nó kết nối mạng. Trước khi lắp đặt, bạn cần lấy 3 thông tin xác thực từ tài khoản:
- Đăng nhập vào SuperBox, nhấp vào email của bạn ở góc trên bên phải để vào trang Hồ sơ cá nhân.
- Nhấn nút Cài đặt → chọn tab Chi tiết tích hợp.
- Sao chép Mã tổ chức, Tài khoản và Mật khẩu kết nối bằng cách nhấn nút 📋 bên cạnh mỗi thông tin.
📶 Bước 2: Kết nối thiết bị vào mạng Wi-Fi
Khi bật nguồn lần đầu, thiết bị tự phát ra một mạng Wi-Fi riêng. Bạn sử dụng điện thoại hoặc máy tính kết nối vào mạng này để cấu hình thông tin Wi-Fi nhà máy và thông tin xác thực tài khoản:
- Bật nguồn thiết bị. Trên điện thoại/máy tính, tìm Wi-Fi tên SuperBox_AABBCC và kết nối.
Mật khẩu: chữESP+ 6 ký tự cuối trên nhãn thiết bị (ví dụ:ESPAABBCC) - Mở trình duyệt web, truy cập địa chỉ IP http://192.168.4.1. Trang cấu hình của thiết bị sẽ hiện ra.
- Chọn mạng Wi-Fi của nhà máy, nhập mật khẩu Wi-Fi, sau đó dán chính xác Mã tổ chức, Tài khoản và Mật khẩu kết nối đã lưu ở Bước 1. Nhấn nút Lưu cấu hình.
🔍 Bước 3: Kiểm tra đèn tín hiệu và lắp đặt cơ khí
Sau khi nhấn lưu cấu hình, thiết bị sẽ tự động khởi động lại và thử kết nối. Hãy quan sát đèn LED tín hiệu trên thân thiết bị để xác nhận trạng thái hoạt động:
- Đèn Xanh sáng đứng: Kết nối mạng Wi-Fi và máy chủ MQTT thành công. Thiết bị đã sẵn sàng đo lường và hiển thị trạng thái Online trên Web Portal.
- Đèn Vàng nhấp nháy hoặc sáng đứng: Thiết bị đang trong quá trình thiết lập kết nối (Xem chi tiết bảng giải nghĩa tín hiệu đèn bên dưới).
- Đèn Đỏ nhấp nháy: Thiết bị gặp sự cố phần cứng hoặc đầu cáp cảm biến bị lỏng. Vui lòng tắt nguồn và kiểm tra lại tất cả giắc cắm cảm biến.
3. Ý Nghĩa Đèn Tín Hiệu Thiết Bị
Hộp thiết bị SuperBox được trang bị 3 đèn LED màu (Đỏ, Vàng, Xanh) hoạt động độc lập giúp người vận hành chẩn đoán nhanh trạng thái kết nối và lỗi phần cứng tại chỗ:
| Tín hiệu LED | Trạng thái thiết bị | Mô tả chi tiết & Hướng dẫn xử lý |
|---|---|---|
| ⚫ Tắt tất cả (All Off) | Đang khởi động (Booting) | Thiết bị đang nạp chương trình ngay khi cắm nguồn. Nếu tắt hẳn lâu ngày, hãy kiểm tra lại nguồn điện cấp. |
| 🟡 Vàng chớp chậm (1Hz) | Chờ cấu hình (Provisioning) | Thiết bị đang phát Wi-Fi AP cấu hình. Hãy thực hiện Bước 2 để kết nối thiết bị với mạng Wi-Fi của nhà máy. |
| 🟡 Vàng chớp nhanh (5Hz) | Đang kết nối Wi-Fi | Thiết bị đang tìm và kết nối vào điểm phát Wi-Fi của nhà máy theo thông tin cấu hình đã lưu. |
| 🟡 Vàng sáng đứng | Đang kết nối Máy chủ | Đã nhận được địa chỉ IP từ mạng Wi-Fi. Thiết bị đang tiến hành bắt tay bảo mật với cổng MQTT Broker. |
| 🟢 Xanh sáng đứng | Hoạt động bình thường (Running) | Kết nối thành công. Thiết bị đang đọc các chỉ số cảm biến và truyền tải liên tục lên máy chủ. |
| 🔴 Đỏ chớp chậm | Chế độ an toàn (Safe Mode) | Mạch điều khiển rơi vào chế độ bảo vệ do lỗi chương trình nghiêm trọng. Cần liên hệ bộ phận kỹ thuật để nạp lại. |
| 🔴 Đỏ nhấp nháy | Sự cố đo lường (Measurement Error) | Thiết bị mất kết nối vật lý với cảm biến, hoặc một giá trị đo được vượt ngưỡng đã thiết lập. |
| 🟡 Vàng chớp nhanh liên tục | Giữ nút Reset (Reset Holding) | Nút nhấn cứng đang được giữ để chuẩn bị đưa thiết bị về trạng thái cấu hình gốc. |
| ⚪ Cả 3 đèn chớp nhanh liên tục | Khôi phục cài đặt gốc | Thiết bị đang xóa dữ liệu mạng đã lưu để reset hoàn toàn. Sau khi hoàn tất sẽ tự khởi động lại về chế độ phát Wi-Fi. |
4. Cập Nhật Phần Mềm Thiết Bị (OTA)
Khi có bản vá lỗi hoặc tính năng mới, bạn có thể thực hiện cập nhật chương trình cho thiết bị từ xa qua giao diện quản lý mà không cần cắm cáp nạp hay tháo dỡ thiết bị:
🔄 Các bước thực hiện cập nhật:
- Vào trang Thiết bị từ thanh điều hướng chính.
- Nhấp vào tên thiết bị cần nâng cấp để mở trang chi tiết thiết bị.
- Trong khung Thông tin firmware, chọn phiên bản phần mềm mới từ danh sách thả xuống, sau đó nhấn nút Cập nhật firmware.
- Hệ thống sẽ hiện hộp thoại yêu cầu xác nhận — nhấn Xác nhận để gửi lệnh cập nhật từ xa đến thiết bị.
⏳ Theo dõi tiến trình cập nhật:
Sau khi gửi lệnh, trang chi tiết thiết bị sẽ tự động hiển thị một thẻ theo dõi tiến độ cập nhật theo thời gian thực (Turbo Streams):
5. Theo Dõi Điện Năng & Môi Trường
SuperBox giám sát liên tục các thông số điện và môi trường xung quanh thiết bị để phát hiện sớm các sự cố quá tải điện hoặc điều kiện hoạt động khắc nghiệt trong tủ máy:
⚡ Các thông số điện (đo bằng cảm biến PZEM)
| Thông số | Đơn vị | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| ⚡ Điện áp (Voltage) | V | Áp lực dòng điện đi vào máy. Điện áp quá cao hoặc quá thấp so với định mức làm giảm tuổi thọ và có thể làm cháy thiết bị. |
| 🔌 Dòng điện (Current) | A | Lượng điện mà máy đang tiêu thụ. Dòng điện đột ngột tăng cao thường báo hiệu máy đang bị quá tải hoặc có sự cố cơ khí. |
| 💡 Công suất tiêu thụ (Power) | W | Lượng điện thực tế đang biến thành công việc (Watts). Đây là con số xuất hiện trực tiếp trên hóa đơn điện của bạn. |
| 📊 Hệ số công suất (Power Factor) | 0.00 – 1.00 | Hiệu suất sử dụng điện — giá trị lý tưởng gần bằng 1.0. Hệ số thấp (dưới 0.85) nghĩa là máy đang "lãng phí" điện, tiêu tốn nhiều hơn mức cần thiết để tạo ra cùng một lượng công việc. |
| 🔋 Điện năng tiêu thụ (Energy) | kWh | Tổng điện tích lũy trong kỳ (ngày/tuần/tháng) — chỉ số dùng để tính tiền điện theo đơn giá. SuperBox phân tách theo 3 khung giờ: Cao điểm, Bình thường và Thấp điểm. |
🌡️ Các thông số môi trường (đo bằng cảm biến AHT20)
| Thông số | Đơn vị | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| 🌡️ Nhiệt độ tủ điện | °C | Nhiệt độ bên trong tủ điện chứa thiết bị SuperBox. Nhiệt độ quá cao (thường trên ngưỡng bạn thiết lập) dễ làm hỏng linh kiện điện tử và rút ngắn tuổi thọ thiết bị. |
| 💧 Độ ẩm tủ điện | % | Độ ẩm không khí bên trong tủ điện. Quá ẩm (trên ngưỡng cao) có thể gây ngưng tụ nước và ăn mòn mạch điện. Quá khô (dưới ngưỡng thấp) dễ sinh tĩnh điện gây hỏng linh kiện. |
⚙️ Logic nhận diện trạng thái vận hành máy
Để phục vụ tính toán hiệu suất (OEE) và xuất báo cáo vận hành, SuperBox tự động phân tích Công suất tiêu thụ (Active Power - W) kết hợp với Gia tốc rung động (Vibration RMS - G) để xếp loại trạng thái máy thành 3 trạng thái chính:
Chỉ số này đếm số lần máy chuyển từ trạng thái Đang chạy (🟢 Active) sang Chờ (🟡 Idle) trong ngày — tức là mỗi lần quá trình gia công bị gián đoạn. Hệ thống xét mỗi cửa sổ 5 phút theo trình tự thời gian; nếu phát hiện chuỗi Active → Idle, bộ đếm tăng thêm 1. Các khoảng thiết bị mất kết nối (không có dữ liệu) sẽ bị bỏ qua và không làm sai kết quả.
6. Theo Dõi Sức Khỏe Động Cơ (Rung Động)
Một cảm biến rung nhỏ ADXL345 gắn chặt vào vỏ động cơ sẽ liên tục lắng nghe những rung động cơ khí siêu nhỏ. Hệ thống sẽ tự động phân tích tín hiệu này để phát hiện các hư hỏng vật lý và tính toán điểm sức khỏe máy:
| Chỉ số | Công thức / Cơ sở vật lý | Mục đích chẩn đoán |
|---|---|---|
| RMS (Z-axis) | Giá trị hiệu dụng (Root Mean Square) của biên độ gia tốc trên trục Z. | Phản ánh tổng năng lượng rung động của máy. RMS tăng dần báo hiệu máy bị lệch trục, lệch tâm, lỏng đế hoặc móng máy yếu. |
| Kurtosis (Z-axis) | Độ nhọn hệ số thống kê của biên độ tín hiệu rung. | Cực kỳ nhạy bén với các lỗi vòng bi ở giai đoạn rất sớm (nứt, rỗ rãnh lăn hoặc viên bi) khi năng lượng rung tổng thể RMS chưa tăng rõ rệt. |
| Crest Factor | Tỷ số giữa giá trị gia tốc Đỉnh (Peak) chia cho giá trị RMS. | Phát hiện các va chạm mạnh đột ngột cục bộ (ví dụ: mẻ răng hộp số, dị vật lọt vào buồng bơm). |
Điểm Sức Khỏe Bảo Trì Dự Đoán (PdM Health Score)
Hệ thống tự động chấm điểm tình trạng cơ khí của động cơ trên thang điểm từ 0 đến 100 bằng cách đối chiếu phép đo rung động RMS thực tế với tiêu chuẩn cơ sở ISO 10816:
Khuyến nghị hành động theo điểm số
| Mức điểm | Trạng thái | Hành động đề xuất |
|---|---|---|
| 90 – 100 | Hoạt động tốt | Không cần can thiệp, tiếp tục theo dõi. |
| 70 – 89 | Cần theo dõi sới | Tăng tần suất kiểm tra vòng bi định kỳ. |
| 50 – 69 | Cần bảo trì | Lên lịch bảo trì trong vòng 2 tuần. |
| < 50 | Nguy hiểm | Dừng máy và kiểm tra kỹ thuật khẩn cấp. |
7. Cấu Hình Ngưỡng Cảnh Báo & Nhận Thông Báo
Hệ thống hỗ trợ gửi cảnh báo đa kênh đến người vận hành nhằm phát hiện sớm hư hỏng hoặc sự cố điện.
Phân quyền kênh nhận thông báo theo gói cước đăng ký:
- Gói Starter: Chỉ nhận cảnh báo qua Email và ứng dụng di động . Đây là gói cơ bản không mất phí.
- Gói Standard & Professional: Nhận qua Email, thông báo điện thoại và Telegram.
- Gói Enterprise: Hỗ trợ đầy đủ tất cả các kênh (Email, thông báo điện thoại, Telegram, Discord, Slack, MS Teams, Messenger).
Cách thiết lập cảnh báo:
- Chọn Thiết bị cần cấu hình trong danh sách thiết bị.
- Tìm đến mục Cấu hình Ngưỡng Cảnh Báo (Alert Configuration).
- Nhập các ngưỡng cảnh báo mong muốn — các giá trị này do bạn tự định nghĩa phù hợp với từng loại máy. Ví dụ:
- Quá nhiệt tủ điện: AHT20 > 60°C
- Rung động cơ lớn: ADXL345 RMS > 4.5 G
- Quá dòng tải điện: Dòng điện vượt quá dòng định mức của tải
- Liên kết tài khoản Telegram, Discord, Slack, MS Teams hoặc Messenger của bạn trong mục Cấu hình Tài khoản để nhận thông báo tức thời (tuân thủ giới hạn gói cước).
- 🔊 Loa màu xanh: Cảnh báo đang hoạt động.
- 🔇 Loa màu xám: Đã tắt toàn bộ cảnh báo cho thiết bị này.
⚠️ Mức Độ Cảnh Báo (Cảnh Báo vs Nghiêm Trọng)
Hệ thống tự động phân cấp mức độ nghiêm trọng khi thông số đo lường vượt ngưỡng thiết lập:
| Thông số | Mức Cảnh báo (Warning) | Mức Nghiêm trọng (Critical) |
|---|---|---|
| Điện áp (Voltage) | Vượt ngoài ngưỡng thiết lập [Min, Max] | Điện áp vượt quá > 105% Max hoặc tụt dưới < 95% Min |
| Dòng điện (Current) & Công suất (Power) | Vượt ngoài ngưỡng Max thiết lập | Giá trị vượt quá > 120% của ngưỡng Max thiết lập |
| Nhiệt độ (Temperature) | Vượt ngoài ngưỡng Max thiết lập | Nhiệt độ vượt quá ngưỡng Max thiết lập + 10°C |
| Rung lắc (Vibration RMS) | Vượt ngoài ngưỡng Max thiết lập | Giá trị vượt quá > 200% của ngưỡng Max thiết lập |
🔇 Chế độ Giờ yên tĩnh & Giãn cách Cảnh báo
Tránh tình trạng bị làm phiền trong giờ nghỉ hoặc nhận hàng loạt thông báo lặp đi lặp lại:
Chế độ Giờ yên tĩnh (Quiet Hours)
Cấu hình thời gian cụ thể (Ví dụ từ 22:00 đến 06:00 sáng hôm sau) để tạm dừng gửi thông báo qua Email/Telegram/Discord/Slack/MS Teams. Bạn có thể bật tùy chọn "Luôn gửi cảnh báo nghiêm trọng" (Bypass Critical Alerts) để cho phép các cảnh báo mức Nghiêm trọng (Critical) vượt qua chế độ im lặng này.Giãn cách Cảnh báo (Alert Cooldown)
Khi trị số đo lường dao động liên tục quanh ngưỡng thiết lập, hệ thống sẽ chỉ gửi thông báo đầu tiên và tạm dừng trong khoảng thời gian giãn cách (Alert Cooldown, cấu hình từ 1 phút đến 24 giờ, mặc định là 5 phút) trước khi gửi cảnh báo tiếp theo cho cùng một sự cố.8. Xem báo cáo và xuất file tổng hợp
SuperBox cung cấp cơ chế xuất báo cáo số liệu vận hành và điện năng tiêu thụ tự động, phục vụ đánh giá hiệu suất năng lượng và chất lượng máy móc của nhà máy:
Báo cáo Điện năng
Thống kê tổng công suất tiêu thụ (kWh), hệ số công suất trung bình cosφ, lượng phát thải CO₂ và chi phí điện năng dự kiến theo đơn giá cố định hoặc biểu giá chi tiết của EVN.
Báo cáo Vận hành
Giám sát tổng thời gian máy chạy, máy nghỉ chờ và dừng máy thực tế (tính theo phút) nhằm đánh giá trực quan hiệu suất vận hành và OEE thiết bị.
Báo cáo Chẩn đoán
Tổng hợp tần suất xuất hiện cảnh báo, biểu đồ biến thiên gia tốc rung động và nhiệt độ/độ ẩm tối đa đo được trong tủ điện.
📁 Quy trình xuất dữ liệu lịch sử ra file (CSV):
- Truy cập mục Báo cáo trên thanh điều hướng bên trái.
- Chọn loại báo cáo mong muốn: Điện năng, Vận hành hoặc Chẩn đoán.
- Chọn Thiết bị cần xuất dữ liệu và Khung thời gian muốn xem. Bạn có thể chọn nhiều thiết bị cùng lúc; tên thiết bị dài sẽ được hiển thị rút gọn để giao diện gọn gàng hơn.
- Nhấp vào nút Xuất báo cáo (chọn định dạng CSV). Hệ thống sẽ xử lý ngầm (background job) bằng cơ chế snapshot phân tầng, đảm bảo số liệu chính xác dù khoảng thời gian được chọn dài.
- Truy cập tab Kết quả xuất file để tải xuống bảng tính CSV sau khi hoàn tất.
| Gói | Lưu trữ file | Dung lượng tối đa |
|---|---|---|
| Starter | 7 ngày | 50 MB |
| Standard | 15 ngày | 200 MB |
| Professional | 30 ngày | 1 GB |
| Enterprise | 90 ngày | 5 GB |
⏱️ Đặt lịch gửi báo cáo định kỳ:
Để nhận báo cáo tự động qua email mà không cần đăng nhập vào hệ thống hàng ngày:
- Vào mục Báo cáo -> tab Lịch gửi báo cáo.
- Đặt tên lịch gửi, chọn loại báo cáo (Điện năng/Vận hành/Chẩn đoán) và thiết bị tương ứng.
- Chọn chu kỳ gửi báo cáo: Hàng ngày, Hàng tuần hoặc Hàng tháng.
- Hệ thống sẽ tự động gửi báo cáo tổng hợp vào lúc 02:00 sáng hàng ngày (ICT, GMT+7) qua Email của người nhận.
9. Quản Trị Doanh Nghiệp & Quyền Riêng Tư
Trang quản lý tài khoản hỗ trợ các chức năng quản trị doanh nghiệp nâng cao, tùy biến giao diện và tuân thủ chặt chẽ các quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân (Nghị định 13/2023/NĐ-CP):
Đăng nhập một lần (SSO) & Bảo mật
Khi chuyển sang các trang Dashboard chi tiết của Grafana, phiên làm việc của bạn sẽ tự động được xác thực qua token bảo mật JWT do SuperBox sinh ra động.
Quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân
Từ menu Hồ sơ (nhấp vào email ở góc trên bên phải) chọn Quyền Dữ Liệu, bạn có thể xuất toàn bộ hồ sơ hoạt động của mình ra file JSON hoặc rút lại sự đồng thuận để xóa vĩnh viễn tài khoản.
🎨 Giao Diện Dashboard Tùy Biến
Trong phần Cài đặt tài khoản, bạn có thể lựa chọn 1 trong 4 mẫu Dashboard chuyên dụng phù hợp nhất với mô hình giám sát của nhà máy mình:
💰 Cấu Hình Đơn Giá Điện Năng
Để phục vụ tính toán chi phí điện năng tiêu thụ trong báo cáo, SuperBox hỗ trợ 3 loại cấu hình giá điện (cấu hình chung hoặc tùy chỉnh riêng từng thiết bị):
🏷️ Giá cố định (Flat Rate)
Áp dụng một mức giá đồng nhất (VND hoặc USD) cho mỗi kWh tiêu thụ bất kể khung giờ sử dụng trong ngày.⏱️ Giá theo giờ sử dụng (Time-of-Use - TOU)
Phân tách đơn giá điện theo 3 khung giờ: Bình thường, Cao điểm và Thấp điểm theo lịch EVN.📊 Giá bậc thang (Tiered / Block Rate)
Áp dụng mức giá lũy tiến theo tổng sản lượng điện tiêu thụ tích lũy trong kỳ. Biểu giá 6 bậc EVN được hệ thống tự động cập nhật — bạn không cần nhập thủ công.| Ngày trong tuần | Khung giờ | Phân loại khung giờ (Bracket) |
|---|---|---|
| Thứ 2 đến Thứ 7 | 00:00 – 04:00 | Thấp điểm (Off-peak) |
| 04:00 – 09:30 | Bình thường (Normal) | |
| 09:30 – 11:30 | Cao điểm (Peak) | |
| 11:30 – 17:00 | Bình thường (Normal) | |
| 17:00 – 20:00 | Cao điểm (Peak) | |
| 20:00 – 22:00 | Bình thường (Normal) | |
| 22:00 – 23:59 (24:00) | Thấp điểm (Off-peak) | |
| Chủ nhật | 00:00 – 04:00 | Thấp điểm (Off-peak) |
| 04:00 – 22:00 | Bình thường (Normal) | |
| 22:00 – 23:59 (24:00) | Thấp điểm (Off-peak) |
📊 Biểu giá bậc thang điện sinh hoạt EVN (6 bậc)
Khi chọn chế độ giá bậc thang, hệ thống tự động nạp biểu giá 6 bậc EVN mới nhất và tính toán chi phí lũy tiến theo lượng tiêu thụ thực tế của thiết bị trong kỳ báo cáo. Bảng dưới đây hiển thị biểu giá đang áp dụng:
| Bậc | Mức tiêu thụ (kWh/tháng) | Mô tả | Giá EVN hiện hành (VND/kWh) |
|---|---|---|---|
| Bậc 1 | 0 – 50 kWh | Sử dụng ít, được hưởng giá ưu đãi thấp nhất | ≈1.893 |
| Bậc 2 | 51 – 100 kWh | Tiêu dùng cơ bản hộ sinh hoạt | ≈1.956 |
| Bậc 3 | 101 – 200 kWh | Sử dụng trung bình | ≈2.271 |
| Bậc 4 | 201 – 300 kWh | Sử dụng khá | ≈2.860 |
| Bậc 5 | 301 – 400 kWh | Sử dụng cao | ≈3.197 |
| Bậc 6 | > 400 kWh | Sử dụng rất cao, chịu giá lũy tiến cao nhất | ≈3.508 |