Hướng dẫn Sử dụng Hệ thống

Quay lại

1. Tổng Quan Hệ Thống SuperBox

Hãy hình dung SuperBox như một người trực ca thông minh hoạt động 24/7 tại nhà máy của bạn — nó liên tục lắng nghe, ghi chép và cảnh báo ngay khi có gì đó bất thường với máy móc hoặc điện năng.

🔌
Cảm biến gắn máy
Đo điện, nhiệt độ, độ rung liên tục
📡
Truyền qua mạng
Dữ liệu gửi an toàn lên đám mây
📊
Hiển thị trên Dashboard
Biểu đồ trực quan, cập nhật tức thì
🔔
Cảnh báo ngay lập tức
Email, thông báo điện thoại, Telegram khi có sự cố

Một thiết bị nhỏ được gắn vào mỗi máy trong nhà máy. Thiết bị đó liên tục đo các chỉ số quan trọng — như bác sĩ đang kiểm tra nhịp tim của máy — rồi gửi số liệu về trang web quản lý của bạn qua mạng Wi-Fi. Bạn có thể xem mọi thứ trực tiếp trên điện thoại hoặc máy tính mà không cần ra tận xưởng.

Nhìn thấy mọi thứ, mọi lúc
Điện tiêu thụ bao nhiêu? Máy đang chạy hay dừng? Nhiệt độ có bất thường không? Tất cả hiển thị ngay trên một màn hình duy nhất, cập nhật liên tục.
Biết trước khi máy hỏng
Hệ thống phân tích những tiếng rung nhỏ của động cơ. Khi có dấu hiệu bất thường — dù chưa nghe thấy hay cảm nhận được — SuperBox sẽ cảnh báo bạn sớm để lên kế hoạch bảo trì, tránh dừng máy đột ngột.
Dữ liệu của bạn, chỉ của bạn
Mỗi doanh nghiệp sử dụng SuperBox có không gian dữ liệu riêng biệt hoàn toàn. Không ai — kể cả các khách hàng khác — có thể nhìn vào dữ liệu vận hành của bạn.

2. Kích Hoạt & Lắp Đặt Thiết Bị

Lắp đặt một thiết bị SuperBox mới chỉ cần 3 bước đơn giản — giống như cấu hình một chiếc router Wi-Fi mới tại nhà:

🖥️ Bước 1: Lấy Mã tổ chức từ trang web

Bạn không cần tạo thiết bị thủ công trên hệ thống — cổng Web Portal sẽ tự động nhận diện thiết bị ngay khi nó kết nối mạng. Trước khi lắp đặt, bạn cần lấy 3 thông tin xác thực từ tài khoản:

  1. Đăng nhập vào SuperBox, nhấp vào email của bạn ở góc trên bên phải để vào trang Hồ sơ cá nhân.
  2. Nhấn nút Cài đặt → chọn tab Chi tiết tích hợp.
  3. Sao chép Mã tổ chức, Tài khoảnMật khẩu kết nối bằng cách nhấn nút 📋 bên cạnh mỗi thông tin.
📶 Bước 2: Kết nối thiết bị vào mạng Wi-Fi

Khi bật nguồn lần đầu, thiết bị tự phát ra một mạng Wi-Fi riêng. Bạn sử dụng điện thoại hoặc máy tính kết nối vào mạng này để cấu hình thông tin Wi-Fi nhà máy và thông tin xác thực tài khoản:

  1. Bật nguồn thiết bị. Trên điện thoại/máy tính, tìm Wi-Fi tên SuperBox_AABBCC và kết nối.
    Mật khẩu: chữ ESP + 6 ký tự cuối trên nhãn thiết bị (ví dụ: ESPAABBCC)
  2. Mở trình duyệt web, truy cập địa chỉ IP http://192.168.4.1. Trang cấu hình của thiết bị sẽ hiện ra.
  3. Chọn mạng Wi-Fi của nhà máy, nhập mật khẩu Wi-Fi, sau đó dán chính xác Mã tổ chức, Tài khoảnMật khẩu kết nối đã lưu ở Bước 1. Nhấn nút Lưu cấu hình.
🔍 Bước 3: Kiểm tra đèn tín hiệu và lắp đặt cơ khí

Sau khi nhấn lưu cấu hình, thiết bị sẽ tự động khởi động lại và thử kết nối. Hãy quan sát đèn LED tín hiệu trên thân thiết bị để xác nhận trạng thái hoạt động:

  • Đèn Xanh sáng đứng: Kết nối mạng Wi-Fi và máy chủ MQTT thành công. Thiết bị đã sẵn sàng đo lường và hiển thị trạng thái Online trên Web Portal.
  • Đèn Vàng nhấp nháy hoặc sáng đứng: Thiết bị đang trong quá trình thiết lập kết nối (Xem chi tiết bảng giải nghĩa tín hiệu đèn bên dưới).
  • Đèn Đỏ nhấp nháy: Thiết bị gặp sự cố phần cứng hoặc đầu cáp cảm biến bị lỏng. Vui lòng tắt nguồn và kiểm tra lại tất cả giắc cắm cảm biến.
Lưu ý: Khi Web Portal đang tải dữ liệu mới nhất, trạng thái thiết bị hiển thị biểu tượng xoay thay vì "Offline" — đây là bình thường và không có nghĩa là thiết bị mất kết nối.
Lưu ý lắp ráp cảm biến rung: Cảm biến ADXL345 cần được gắn cố định chặt bằng ốc vít hoặc keo cứng chuyên dụng lên bề mặt kim loại phẳng của máy. Không dùng băng keo xốp dán vì sẽ làm giảm dao động truyền đến cảm biến, dẫn đến sai lệch chỉ số phân tích.
Checklist Hướng dẫn Kích hoạt: Bảng hướng dẫn từng bước kích hoạt thiết bị ở trang Dashboard chính có thể được ẩn đi bằng cách nhấp nút "Ẩn" (Hide) khi bạn đã thiết lập xong.

3. Ý Nghĩa Đèn Tín Hiệu Thiết Bị

Hộp thiết bị SuperBox được trang bị 3 đèn LED màu (Đỏ, Vàng, Xanh) hoạt động độc lập giúp người vận hành chẩn đoán nhanh trạng thái kết nối và lỗi phần cứng tại chỗ:

Tín hiệu LED Trạng thái thiết bị Mô tả chi tiết & Hướng dẫn xử lý
⚫ Tắt tất cả (All Off) Đang khởi động (Booting) Thiết bị đang nạp chương trình ngay khi cắm nguồn. Nếu tắt hẳn lâu ngày, hãy kiểm tra lại nguồn điện cấp.
🟡 Vàng chớp chậm (1Hz) Chờ cấu hình (Provisioning) Thiết bị đang phát Wi-Fi AP cấu hình. Hãy thực hiện Bước 2 để kết nối thiết bị với mạng Wi-Fi của nhà máy.
🟡 Vàng chớp nhanh (5Hz) Đang kết nối Wi-Fi Thiết bị đang tìm và kết nối vào điểm phát Wi-Fi của nhà máy theo thông tin cấu hình đã lưu.
🟡 Vàng sáng đứng Đang kết nối Máy chủ Đã nhận được địa chỉ IP từ mạng Wi-Fi. Thiết bị đang tiến hành bắt tay bảo mật với cổng MQTT Broker.
🟢 Xanh sáng đứng Hoạt động bình thường (Running) Kết nối thành công. Thiết bị đang đọc các chỉ số cảm biến và truyền tải liên tục lên máy chủ.
🔴 Đỏ chớp chậm Chế độ an toàn (Safe Mode) Mạch điều khiển rơi vào chế độ bảo vệ do lỗi chương trình nghiêm trọng. Cần liên hệ bộ phận kỹ thuật để nạp lại.
🔴 Đỏ nhấp nháy Sự cố đo lường (Measurement Error) Thiết bị mất kết nối vật lý với cảm biến, hoặc một giá trị đo được vượt ngưỡng đã thiết lập.
🟡 Vàng chớp nhanh liên tục Giữ nút Reset (Reset Holding) Nút nhấn cứng đang được giữ để chuẩn bị đưa thiết bị về trạng thái cấu hình gốc.
⚪ Cả 3 đèn chớp nhanh liên tục Khôi phục cài đặt gốc Thiết bị đang xóa dữ liệu mạng đã lưu để reset hoàn toàn. Sau khi hoàn tất sẽ tự khởi động lại về chế độ phát Wi-Fi.

4. Cập Nhật Phần Mềm Thiết Bị (OTA)

Khi có bản vá lỗi hoặc tính năng mới, bạn có thể thực hiện cập nhật chương trình cho thiết bị từ xa qua giao diện quản lý mà không cần cắm cáp nạp hay tháo dỡ thiết bị:

🔄 Các bước thực hiện cập nhật:
  1. Vào trang Thiết bị từ thanh điều hướng chính.
  2. Nhấp vào tên thiết bị cần nâng cấp để mở trang chi tiết thiết bị.
  3. Trong khung Thông tin firmware, chọn phiên bản phần mềm mới từ danh sách thả xuống, sau đó nhấn nút Cập nhật firmware.
  4. Hệ thống sẽ hiện hộp thoại yêu cầu xác nhận — nhấn Xác nhận để gửi lệnh cập nhật từ xa đến thiết bị.
⏳ Theo dõi tiến trình cập nhật:

Sau khi gửi lệnh, trang chi tiết thiết bị sẽ tự động hiển thị một thẻ theo dõi tiến độ cập nhật theo thời gian thực (Turbo Streams):

🔄 Đang cập nhật phần mềm (In Progress)
Thanh tiến trình chạy từ 0% đến 100% kèm theo trạng thái chi tiết (ví dụ: *Downloading*, *Flashing*) do thiết bị gửi về theo thời gian thực (hệ thống tự động thăm dò mỗi 5 giây).
✅ Hoàn tất cập nhật! (Success)
Khi tiến trình đạt 100% và nạp thành công, thẻ theo dõi chuyển sang màu xanh kèm nút "Đóng". Hãy nhấp nút này để quay lại giao diện bình thường và xác nhận phiên bản mới hiển thị trên thông tin thiết bị.
❌ Lỗi cập nhật (Failed)
Nếu tải xuống thất bại hoặc sai chữ ký số phần mềm, thẻ sẽ hiển thị lỗi màu đỏ kèm nút "Xóa lỗi". Nhấn nút này để xóa trạng thái và tiến hành thực hiện lại quá trình cập nhật.
Lưu ý khi cập nhật: Trong thời gian tải và ghi đè firmware, thiết bị sẽ tạm ngừng ghi nhận dữ liệu đo lường. Không ngắt nguồn thiết bị trong thời gian này để tránh lỗi firmware.
Cơ chế tự bảo vệ (Rollback): Nếu bản cập nhật bị lỗi hoặc mất kết nối mạng sau khi khởi động lại, thiết bị sẽ tự động khôi phục về phiên bản firmware cũ để tiếp tục hoạt động, tránh làm gián đoạn sản xuất.

5. Theo Dõi Điện Năng & Môi Trường

SuperBox giám sát liên tục các thông số điện và môi trường xung quanh thiết bị để phát hiện sớm các sự cố quá tải điện hoặc điều kiện hoạt động khắc nghiệt trong tủ máy:

⚡ Các thông số điện (đo bằng cảm biến PZEM)
Thông số Đơn vị Ý nghĩa thực tế
⚡ Điện áp (Voltage) V Áp lực dòng điện đi vào máy. Điện áp quá cao hoặc quá thấp so với định mức làm giảm tuổi thọ và có thể làm cháy thiết bị.
🔌 Dòng điện (Current) A Lượng điện mà máy đang tiêu thụ. Dòng điện đột ngột tăng cao thường báo hiệu máy đang bị quá tải hoặc có sự cố cơ khí.
💡 Công suất tiêu thụ (Power) W Lượng điện thực tế đang biến thành công việc (Watts). Đây là con số xuất hiện trực tiếp trên hóa đơn điện của bạn.
📊 Hệ số công suất (Power Factor) 0.00 – 1.00 Hiệu suất sử dụng điện — giá trị lý tưởng gần bằng 1.0. Hệ số thấp (dưới 0.85) nghĩa là máy đang "lãng phí" điện, tiêu tốn nhiều hơn mức cần thiết để tạo ra cùng một lượng công việc.
🔋 Điện năng tiêu thụ (Energy) kWh Tổng điện tích lũy trong kỳ (ngày/tuần/tháng) — chỉ số dùng để tính tiền điện theo đơn giá. SuperBox phân tách theo 3 khung giờ: Cao điểm, Bình thường và Thấp điểm.
🌡️ Các thông số môi trường (đo bằng cảm biến AHT20)
Thông số Đơn vị Ý nghĩa thực tế
🌡️ Nhiệt độ tủ điện °C Nhiệt độ bên trong tủ điện chứa thiết bị SuperBox. Nhiệt độ quá cao (thường trên ngưỡng bạn thiết lập) dễ làm hỏng linh kiện điện tử và rút ngắn tuổi thọ thiết bị.
💧 Độ ẩm tủ điện % Độ ẩm không khí bên trong tủ điện. Quá ẩm (trên ngưỡng cao) có thể gây ngưng tụ nước và ăn mòn mạch điện. Quá khô (dưới ngưỡng thấp) dễ sinh tĩnh điện gây hỏng linh kiện.
Cách xem các thông số này: Vào trang Thiết bị → chọn thiết bị → xem biểu đồ trực tiếp tích hợp trong Dashboard. Để đặt ngưỡng cảnh báo cho từng thông số, vào trang chỉnh sửa thiết bị, mục Ngưỡng cảnh báo.
⚙️ Logic nhận diện trạng thái vận hành máy

Để phục vụ tính toán hiệu suất (OEE) và xuất báo cáo vận hành, SuperBox tự động phân tích Công suất tiêu thụ (Active Power - W) kết hợp với Gia tốc rung động (Vibration RMS - G) để xếp loại trạng thái máy thành 3 trạng thái chính:

🟢 Chạy (Active)
Máy đang tiêu thụ điện năng lớn hơn ngưỡng chạy (Power > Running Threshold W) VÀ có rung động cơ khí lớn hơn ngưỡng rung nghỉ (Vibration > Idle Vibration Threshold G).
🟡 Chờ / Nghỉ (Idle)
Máy có cấp điện nhưng không rung lắc cơ khí (Power > Running Threshold W nhưng Vibration <= Idle Vibration Threshold G), HOẶC máy tiêu thụ điện nhỏ nằm giữa ngưỡng nghỉ và ngưỡng chạy (Idle Power < Power <= Running Threshold).
🔴 Dừng (Stopped)
Máy tắt hoàn toàn, lượng điện năng tiêu thụ thực tế nhỏ hơn hoặc bằng ngưỡng công suất nghỉ (Power <= Idle Power Threshold W).
Số lần dừng (Idle Interruptions) trong Báo cáo Vận hành là gì?
Chỉ số này đếm số lần máy chuyển từ trạng thái Đang chạy (🟢 Active) sang Chờ (🟡 Idle) trong ngày — tức là mỗi lần quá trình gia công bị gián đoạn. Hệ thống xét mỗi cửa sổ 5 phút theo trình tự thời gian; nếu phát hiện chuỗi Active → Idle, bộ đếm tăng thêm 1. Các khoảng thiết bị mất kết nối (không có dữ liệu) sẽ bị bỏ qua và không làm sai kết quả.

6. Theo Dõi Sức Khỏe Động Cơ (Rung Động)

Một cảm biến rung nhỏ ADXL345 gắn chặt vào vỏ động cơ sẽ liên tục lắng nghe những rung động cơ khí siêu nhỏ. Hệ thống sẽ tự động phân tích tín hiệu này để phát hiện các hư hỏng vật lý và tính toán điểm sức khỏe máy:

Tại sao chỉ đo trục Z? Cảm biến ADXL345 đo độ rung trên 3 trục (X, Y, Z). Tuy nhiên, trục Z (phương vuông góc với bề mặt gá đặt cảm biến) là hướng phản ánh trực tiếp nhất các va đập hướng tâm từ vòng bi và rotor, do đó nhạy bén nhất để chẩn đoán các lỗi cơ khí phổ biến theo tiêu chuẩn ISO 10816.
Chỉ số Công thức / Cơ sở vật lý Mục đích chẩn đoán
RMS (Z-axis) Giá trị hiệu dụng (Root Mean Square) của biên độ gia tốc trên trục Z. Phản ánh tổng năng lượng rung động của máy. RMS tăng dần báo hiệu máy bị lệch trục, lệch tâm, lỏng đế hoặc móng máy yếu.
Kurtosis (Z-axis) Độ nhọn hệ số thống kê của biên độ tín hiệu rung. Cực kỳ nhạy bén với các lỗi vòng bi ở giai đoạn rất sớm (nứt, rỗ rãnh lăn hoặc viên bi) khi năng lượng rung tổng thể RMS chưa tăng rõ rệt.
Crest Factor Tỷ số giữa giá trị gia tốc Đỉnh (Peak) chia cho giá trị RMS. Phát hiện các va chạm mạnh đột ngột cục bộ (ví dụ: mẻ răng hộp số, dị vật lọt vào buồng bơm).
Điểm Sức Khỏe Bảo Trì Dự Đoán (PdM Health Score)

Hệ thống tự động chấm điểm tình trạng cơ khí của động cơ trên thang điểm từ 0 đến 100 bằng cách đối chiếu phép đo rung động RMS thực tế với tiêu chuẩn cơ sở ISO 10816:

90 - 100: Bình thường
70 - 89: Theo dõi sớm
50 - 69: Cần bảo trì
<50: Dừng máy khẩn cấp
Khuyến nghị hành động theo điểm số
Mức điểmTrạng tháiHành động đề xuất
90 – 100Hoạt động tốtKhông cần can thiệp, tiếp tục theo dõi.
70 – 89Cần theo dõi sớiTăng tần suất kiểm tra vòng bi định kỳ.
50 – 69Cần bảo trìLên lịch bảo trì trong vòng 2 tuần.
< 50Nguy hiểmDừng máy và kiểm tra kỹ thuật khẩn cấp.

7. Cấu Hình Ngưỡng Cảnh Báo & Nhận Thông Báo

Hệ thống hỗ trợ gửi cảnh báo đa kênh đến người vận hành nhằm phát hiện sớm hư hỏng hoặc sự cố điện.

📡
Nhận số liệu
Gửi thông số đo lường liên tục
⚙️
Kiểm tra ngưỡng
Đối chiếu trị số với ngưỡng cài đặt
🔍
Bộ lọc hoạt động
Kiểm tra trạng thái và giãn cách cảnh báo
🔔
Thông báo tức thời
Gửi cảnh báo qua Email/Telegram/Discord/Slack/MS Teams...
Phân quyền kênh nhận thông báo theo gói cước đăng ký:
  • Gói Starter: Chỉ nhận cảnh báo qua Email và ứng dụng di động . Đây là gói cơ bản không mất phí.
  • Gói Standard & Professional: Nhận qua Email, thông báo điện thoại và Telegram.
  • Gói Enterprise: Hỗ trợ đầy đủ tất cả các kênh (Email, thông báo điện thoại, Telegram, Discord, Slack, MS Teams, Messenger).
Cách thiết lập cảnh báo:
  1. Chọn Thiết bị cần cấu hình trong danh sách thiết bị.
  2. Tìm đến mục Cấu hình Ngưỡng Cảnh Báo (Alert Configuration).
  3. Nhập các ngưỡng cảnh báo mong muốn — các giá trị này do bạn tự định nghĩa phù hợp với từng loại máy. Ví dụ:
    • Quá nhiệt tủ điện: AHT20 > 60°C
    • Rung động cơ lớn: ADXL345 RMS > 4.5 G
    • Quá dòng tải điện: Dòng điện vượt quá dòng định mức của tải
  4. Liên kết tài khoản Telegram, Discord, Slack, MS Teams hoặc Messenger của bạn trong mục Cấu hình Tài khoản để nhận thông báo tức thời (tuân thủ giới hạn gói cước).
Mẹo - Bật/Tắt cảnh báo nhanh (Quick Toggle): Bạn có thể bật hoặc tắt nhanh toàn bộ thông báo cảnh báo của bất kỳ thiết bị nào ngay tại Trang chủ hoặc Danh sách thiết bị bằng cách nhấp trực tiếp vào biểu tượng chiếc loa bên cạnh tên thiết bị:
  • 🔊 Loa màu xanh: Cảnh báo đang hoạt động.
  • 🔇 Loa màu xám: Đã tắt toàn bộ cảnh báo cho thiết bị này.
⚠️ Mức Độ Cảnh Báo (Cảnh Báo vs Nghiêm Trọng)

Hệ thống tự động phân cấp mức độ nghiêm trọng khi thông số đo lường vượt ngưỡng thiết lập:

Thông số Mức Cảnh báo (Warning) Mức Nghiêm trọng (Critical)
Điện áp (Voltage) Vượt ngoài ngưỡng thiết lập [Min, Max] Điện áp vượt quá > 105% Max hoặc tụt dưới < 95% Min
Dòng điện (Current) & Công suất (Power) Vượt ngoài ngưỡng Max thiết lập Giá trị vượt quá > 120% của ngưỡng Max thiết lập
Nhiệt độ (Temperature) Vượt ngoài ngưỡng Max thiết lập Nhiệt độ vượt quá ngưỡng Max thiết lập + 10°C
Rung lắc (Vibration RMS) Vượt ngoài ngưỡng Max thiết lập Giá trị vượt quá > 200% của ngưỡng Max thiết lập
🔇 Chế độ Giờ yên tĩnh & Giãn cách Cảnh báo

Tránh tình trạng bị làm phiền trong giờ nghỉ hoặc nhận hàng loạt thông báo lặp đi lặp lại:

Chế độ Giờ yên tĩnh (Quiet Hours)
Cấu hình thời gian cụ thể (Ví dụ từ 22:00 đến 06:00 sáng hôm sau) để tạm dừng gửi thông báo qua Email/Telegram/Discord/Slack/MS Teams. Bạn có thể bật tùy chọn "Luôn gửi cảnh báo nghiêm trọng" (Bypass Critical Alerts) để cho phép các cảnh báo mức Nghiêm trọng (Critical) vượt qua chế độ im lặng này.
Giãn cách Cảnh báo (Alert Cooldown)
Khi trị số đo lường dao động liên tục quanh ngưỡng thiết lập, hệ thống sẽ chỉ gửi thông báo đầu tiên và tạm dừng trong khoảng thời gian giãn cách (Alert Cooldown, cấu hình từ 1 phút đến 24 giờ, mặc định là 5 phút) trước khi gửi cảnh báo tiếp theo cho cùng một sự cố.
Thông báo tự động đóng: Các banner trạng thái (thành công/lỗi) hiển thị phía trên giao diện sẽ tự động biến mất sau 5 giây.
Lưu ý về Cảnh báo Vòng bi (Kurtosis & Crest Factor): Các cảnh báo lỗi vòng bi cơ khí sớm chỉ hoạt động dưới cơ chế Opt-in (người dùng tự cấu hình). Hệ thống sẽ không kích hoạt cảnh báo này nếu các ngưỡng độ nhọn (Kurtosis) hoặc hệ số đỉnh (Crest Factor) đang để trống (null).

8. Xem báo cáo và xuất file tổng hợp

SuperBox cung cấp cơ chế xuất báo cáo số liệu vận hành và điện năng tiêu thụ tự động, phục vụ đánh giá hiệu suất năng lượng và chất lượng máy móc của nhà máy:

Báo cáo Điện năng

Thống kê tổng công suất tiêu thụ (kWh), hệ số công suất trung bình cosφ, lượng phát thải CO₂ và chi phí điện năng dự kiến theo đơn giá cố định hoặc biểu giá chi tiết của EVN.

Báo cáo Vận hành

Giám sát tổng thời gian máy chạy, máy nghỉ chờ và dừng máy thực tế (tính theo phút) nhằm đánh giá trực quan hiệu suất vận hành và OEE thiết bị.

Báo cáo Chẩn đoán

Tổng hợp tần suất xuất hiện cảnh báo, biểu đồ biến thiên gia tốc rung động và nhiệt độ/độ ẩm tối đa đo được trong tủ điện.

📁 Quy trình xuất dữ liệu lịch sử ra file (CSV):
  1. Truy cập mục Báo cáo trên thanh điều hướng bên trái.
  2. Chọn loại báo cáo mong muốn: Điện năng, Vận hành hoặc Chẩn đoán.
  3. Chọn Thiết bị cần xuất dữ liệu và Khung thời gian muốn xem. Bạn có thể chọn nhiều thiết bị cùng lúc; tên thiết bị dài sẽ được hiển thị rút gọn để giao diện gọn gàng hơn.
  4. Nhấp vào nút Xuất báo cáo (chọn định dạng CSV). Hệ thống sẽ xử lý ngầm (background job) bằng cơ chế snapshot phân tầng, đảm bảo số liệu chính xác dù khoảng thời gian được chọn dài.
  5. Truy cập tab Kết quả xuất file để tải xuống bảng tính CSV sau khi hoàn tất.
Lưu ý về dữ liệu báo cáo: Hệ thống sử dụng cơ chế snapshot phân tầng (tiered snapshot) để tổng hợp số liệu điện năng và vận hành theo từng ngày/tuần/tháng. Điều này giúp các báo cáo truy vấn nhanh hơn và nhất quán hơn so với việc tính toán trực tiếp trên dữ liệu thô.
Lọc thời gian tự động ghi nhớ: Khung thời gian bạn chọn trên Dashboard sẽ được đồng bộ khi chuyển qua lại giữa các tab báo cáo — không cần thiết lập lại mỗi lần.
Giới hạn lưu trữ file báo cáo theo gói:
GóiLưu trữ fileDung lượng tối đa
Starter7 ngày50 MB
Standard15 ngày200 MB
Professional30 ngày1 GB
Enterprise90 ngày5 GB
⏱️ Đặt lịch gửi báo cáo định kỳ:

Để nhận báo cáo tự động qua email mà không cần đăng nhập vào hệ thống hàng ngày:

  1. Vào mục Báo cáo -> tab Lịch gửi báo cáo.
  2. Đặt tên lịch gửi, chọn loại báo cáo (Điện năng/Vận hành/Chẩn đoán) và thiết bị tương ứng.
  3. Chọn chu kỳ gửi báo cáo: Hàng ngày, Hàng tuần hoặc Hàng tháng.
  4. Hệ thống sẽ tự động gửi báo cáo tổng hợp vào lúc 02:00 sáng hàng ngày (ICT, GMT+7) qua Email của người nhận.

9. Quản Trị Doanh Nghiệp & Quyền Riêng Tư

Trang quản lý tài khoản hỗ trợ các chức năng quản trị doanh nghiệp nâng cao, tùy biến giao diện và tuân thủ chặt chẽ các quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân (Nghị định 13/2023/NĐ-CP):

Đăng nhập một lần (SSO) & Bảo mật

Khi chuyển sang các trang Dashboard chi tiết của Grafana, phiên làm việc của bạn sẽ tự động được xác thực qua token bảo mật JWT do SuperBox sinh ra động.

Quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân

Từ menu Hồ sơ (nhấp vào email ở góc trên bên phải) chọn Quyền Dữ Liệu, bạn có thể xuất toàn bộ hồ sơ hoạt động của mình ra file JSON hoặc rút lại sự đồng thuận để xóa vĩnh viễn tài khoản.

🎨 Giao Diện Dashboard Tùy Biến

Trong phần Cài đặt tài khoản, bạn có thể lựa chọn 1 trong 4 mẫu Dashboard chuyên dụng phù hợp nhất với mô hình giám sát của nhà máy mình:

Mẫu Chung (Mặc định)
Hiển thị tổng quan điện năng tiêu thụ, công suất tức thời và các biểu đồ trạng thái hoạt động/dừng cơ bản của máy.
Nhà Máy CNC
Tối ưu cho máy công cụ, bổ sung biểu đồ rung động chi tiết của trục máy và các chỉ số đo va đập (Kurtosis, Crest Factor).
Chuỗi Lạnh (Cold Chain)
Tối ưu cho tủ cấp đông, kho lạnh; tập trung giám sát nhiệt độ, độ ẩm và các ngưỡng cảnh báo quá nhiệt phòng máy.
Đồng Hồ Điện (Energy Meter)
Giám sát chuyên sâu chất lượng điện năng: hệ số cosφ, công suất phản kháng, biểu đồ phụ tải theo giờ và các thông số dòng điện.
💰 Cấu Hình Đơn Giá Điện Năng

Để phục vụ tính toán chi phí điện năng tiêu thụ trong báo cáo, SuperBox hỗ trợ 3 loại cấu hình giá điện (cấu hình chung hoặc tùy chỉnh riêng từng thiết bị):

🏷️ Giá cố định (Flat Rate)
Áp dụng một mức giá đồng nhất (VND hoặc USD) cho mỗi kWh tiêu thụ bất kể khung giờ sử dụng trong ngày.
⏱️ Giá theo giờ sử dụng (Time-of-Use - TOU)
Phân tách đơn giá điện theo 3 khung giờ: Bình thường, Cao điểm và Thấp điểm theo lịch EVN.
📊 Giá bậc thang (Tiered / Block Rate)
Áp dụng mức giá lũy tiến theo tổng sản lượng điện tiêu thụ tích lũy trong kỳ. Biểu giá 6 bậc EVN được hệ thống tự động cập nhật — bạn không cần nhập thủ công.
Ngày trong tuần Khung giờ Phân loại khung giờ (Bracket)
Thứ 2 đến Thứ 7 00:00 – 04:00 Thấp điểm (Off-peak)
04:00 – 09:30 Bình thường (Normal)
09:30 – 11:30 Cao điểm (Peak)
11:30 – 17:00 Bình thường (Normal)
17:00 – 20:00 Cao điểm (Peak)
20:00 – 22:00 Bình thường (Normal)
22:00 – 23:59 (24:00) Thấp điểm (Off-peak)
Chủ nhật 00:00 – 04:00 Thấp điểm (Off-peak)
04:00 – 22:00 Bình thường (Normal)
22:00 – 23:59 (24:00) Thấp điểm (Off-peak)
📊 Biểu giá bậc thang điện sinh hoạt EVN (6 bậc)

Khi chọn chế độ giá bậc thang, hệ thống tự động nạp biểu giá 6 bậc EVN mới nhất và tính toán chi phí lũy tiến theo lượng tiêu thụ thực tế của thiết bị trong kỳ báo cáo. Bảng dưới đây hiển thị biểu giá đang áp dụng:

Bậc Mức tiêu thụ (kWh/tháng) Mô tả Giá EVN hiện hành (VND/kWh)
Bậc 1 0 – 50 kWh Sử dụng ít, được hưởng giá ưu đãi thấp nhất ≈1.893
Bậc 2 51 – 100 kWh Tiêu dùng cơ bản hộ sinh hoạt ≈1.956
Bậc 3 101 – 200 kWh Sử dụng trung bình ≈2.271
Bậc 4 201 – 300 kWh Sử dụng khá ≈2.860
Bậc 5 301 – 400 kWh Sử dụng cao ≈3.197
Bậc 6 > 400 kWh Sử dụng rất cao, chịu giá lũy tiến cao nhất ≈3.508
Tự động cập nhật: Biểu giá điện bậc thang EVN được hệ thống đồng bộ tự động từ nguồn dữ liệu chính thức. Khi EVN ban hành điều chỉnh biểu giá mới, hệ thống sẽ tự động áp dụng — bạn không cần thực hiện bất kỳ thao tác nào thủ công.

10. Câu Hỏi Thường Gặp & Sự Cố

Hãy kiểm tra đèn LED tín hiệu trên thiết bị. Nếu thiết bị đang trong quá trình đồng bộ hoặc nạp lại số liệu thô mới nhất, giao diện Web Portal sẽ hiển thị biểu tượng tải xoay động (Loading Spinner). Nếu thiết bị mất kết nối hoàn toàn, hãy kiểm tra xem đèn LED có chớp nhanh hay không (mất liên kết Wi-Fi hoặc sai thông số MQTT Organization Slug), khi đó cần cấu hình lại mạng (Provisioning) cho thiết bị.

Thiết bị sẽ tự động khởi động lại sau khi tải xuống. Nếu phiên bản mới kết nối mạng thành công trong 30 giây đầu tiên, hệ thống sẽ tự động cập nhật số phiên bản trên trang Thiết bị. Nếu thất bại, thiết bị sẽ tự động Rollback (quay lại bản cũ) để tránh treo mạch.

Cảm biến ADXL345 nên được gắn chặt bằng ốc vít hoặc keo epoxy công nghiệp cứng lên vỏ động cơ kim loại phẳng, tốt nhất là gần gối trục (bearings). Tránh dùng băng dính xốp vì nó làm suy giảm dao động, khiến các chỉ số Kurtosis và Crest Factor bị sai lệch.

Có 2 nguyên nhân phổ biến: (1) Gói cước của tổ chức bạn là Starter — gói này chỉ hỗ trợ Email và thông báo đẩy trên điện thoại, không hỗ trợ Telegram. Vui lòng nâng cấp lên gói Standard hoặc Professional trở lên để kích hoạt kênh này. (2) Bạn chưa bật kênh Telegram trong mục Cấu hình cảnh báo của thiết bị cụ thể. Hãy kiểm tra lại cấu hình từng thiết bị.

Điểm sức khỏe cần ít nhất 24 giờ dữ liệu rung động liên tục để mô hình học máy có đủ mẫu tính toán đường cơ sở (baseline). Nếu thiết bị mới được cài đặt hoặc vừa được reset, hãy để hệ thống thu thập đủ dữ liệu trước khi diễn giải chỉ số này. Giá trị N/A cũng xuất hiện nếu cảm biến ADXL345 mất kết nối vật lý — hãy kiểm tra lại dây cắm cảm biến.

Có. Bạn có thể đặt lịch Báo cáo Chẩn đoán (Diagnostic Report) trong mục Báo cáo để nhận tổng hợp định kỳ dưới dạng PDF/CSV. Ngoài ra, giao diện Grafana tích hợp sẵn cho phép xuất dữ liệu thô dạng CSV trực tiếp từ biểu đồ bằng cách nhấp vào biểu đồ → ExploreDownload CSV.

Lặp lại quy trình 3 bước trong Mục 2. Mỗi thiết bị mới khi kết nối đúng mã tổ chức sẽ được hệ thống tự động nhận diện và gán vào tài khoản của bạn. Số lượng thiết bị tối đa phụ thuộc vào gói cước đang sử dụng.

Vào trang Thiết bị → chọn thiết bị → nhấn nút Tạm dừng (Pause) để ngừng thu thập dữ liệu tạm thời mà không mất cấu hình, hoặc Xóa để gỡ thiết bị khỏi tài khoản. Thiết bị đã xóa có thể khôi phục trong vòng 30 ngày từ mục Thùng rác thiết bị.